GoAsia
Bản đồ tàu hỏa

Tàu Thượng Hải đi Nam Kinh

Đi tàu cao tốc G từ Thượng Hải Hồng Kiều đến Nam Kinh Nam: khoảng 1 giờ đến 2 giờ 30, hạng hai từ khoảng 117 đến 167 CNY, đặt trên 12306 bằng hộ chiếu.

Tốc độ cao  Trung Quốc

Nếu được, hãy đi tàu G từ Thượng Hải Hồng Kiều đến Nam Kinh Nam. Các chuyến nhanh nhất mất khoảng một giờ, và ngày 28 tháng 10 năm 2026, 12306 liệt kê khoảng 160 chuyến G và D mỗi ngày theo mỗi chiều giữa hai ga này.[1] Hạng hai là lựa chọn phổ biến, giá vé từ khoảng 117 đến 167 CNY cho những ngày đã kiểm tra.[1]

Du khách nước ngoài có thể mua vé theo tên thật bằng hộ chiếu còn hiệu lực.[2] Hãy đặt trên ứng dụng hoặc trang web 12306, hoặc tại quầy vé ở ga, và mang sẵn hộ chiếu để qua cổng soát vé.

ShanghaiNanjing

Bản đồ: Natural Earth (phạm vi công cộng) · Các đường vẽ qua các ga của từng tuyến

Vé tàu hỏa, xe buýt, máy bay và phà

Việc đặt vé và thanh toán do 12Go xử lý, không phải GoAsia. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng khi bạn đặt vé qua các liên kết của chúng tôi.

Nên đi chuyến tàu nào

Có hai cặp ga. Hồng Kiều đi Nam Kinh Nam là cặp cao tốc đông khách: những chuyến nhanh nhất, như G94 lúc 08:55 hoặc G1 từ Nam Kinh Nam lúc 10:15, đi hết khoảng 1 giờ đến 1 giờ 10 phút, còn các chuyến dừng nhiều ga chậm hơn mất tới khoảng 2 giờ 35 phút.[1] Từ ga Thượng Hải đến Nam Kinh Nam có khoảng 40 chuyến cùng ngày, trong đó G4 (07:00, 1 giờ 11 phút) và G28 (17:55, 1 giờ 11 phút) thuộc nhóm nhanh hơn.[1]

Tuyến cũ giữa ga Thượng Hải và ga Nam Kinh do các tàu G70xx phục vụ, như G7002 (06:48) và G7010 (11:00), mất khoảng 1 giờ 40 phút đến 2 giờ và dừng ở các thành phố dọc đường.[1] Một vài chuyến D và C trên cặp ga này mất gần 3 đến 4 giờ, vì vậy hãy xem thời gian di chuyển trước khi thanh toán.[1]

Hãy chọn ga khởi hành theo nơi bạn bắt đầu và kết thúc ngày, đừng chọn theo số hiệu tàu: Thượng Hải hoặc Hồng Kiều ở một đầu, Nam Kinh hoặc Nam Kinh Nam ở đầu kia. Mọi tổ hợp đều có vé, nhưng thời gian chạy nhanh nhất là Hồng Kiều đi Nam Kinh Nam.

Hạng ghế và giá vé

Ghế hạng hai là lựa chọn rẻ nhất, giá từ khoảng 117 đến 167 CNY tùy chuyến và ngày.[1] Ghế hạng nhất khoảng 188 đến 268 CNY, và hạng thương gia khoảng 449 đến 585 CNY trên những chuyến có hạng này.[1] Một vài chuyến như G4 và G28 còn bán ghế hạng nhất cao cấp với giá khoảng 359 đến 367 CNY.[1] Không phải chuyến nào cũng có đủ các hạng, và giá khác nhau theo chuyến và ngày, nên kết quả tìm kiếm sẽ cho biết giá chính xác.

Trẻ em cao từ 1,2 đến 1,5 mét trả giá vé trẻ em, và một trẻ dưới 1,2 mét được đi miễn phí cùng một người lớn, nhưng không có ghế riêng.[2]

Cách đặt vé

Đăng ký 12306 bằng hộ chiếu, chuyển trang sang tiếng Anh, nhập ga và ngày đi, chọn chuyến, thêm từng hành khách rồi thanh toán.[3] Có thể mua vé trước giờ khởi hành tối đa 15 ngày.[3] Bán vé trực tuyến từ 5:00 đến 1:00, và đến 23:30 vào thứ Ba.[2] Bạn cũng có thể mua tại quầy vé ở ga bằng cách xuất trình hộ chiếu, hoặc tại máy bán vé ở những ga bán vé điện tử.[3]

Mỗi giấy tờ tùy thân hợp lệ chỉ được giữ một vé trên cùng một chuyến và cùng một ngày.[2] Bạn có thể đổi vé một lần, và hoàn vé miễn phí nếu trước giờ khởi hành hơn 8 ngày, sau đó mất từ 5 đến 20 phần trăm giá vé tùy thời điểm hủy gần hay xa.[2]

Ở ga và trên tàu

Mọi người và mọi hành lý đều phải qua kiểm tra an ninh, và có hàng chờ ở khâu an ninh, kiểm tra giấy tờ và cổng soát vé, nên hãy đến sớm.[2] Với vé điện tử, bạn không phải nhận gì cả: quẹt hộ chiếu ở cổng soát vé tự động hoặc xuất trình tại cổng có nhân viên.[3] Hành lý miễn phí là 20 kg mỗi người lớn, và trên tàu EMU không kiện nào được vượt quá 130 cm tổng kích thước.[2] Cấm hút thuốc ở mọi nơi trên tàu.[2]

Các ga

Thượng Hải Hồng Kiều là ga cao tốc chính ở phía tây Thượng Hải, còn ga Thượng Hải là ga cuối cũ ở phía bắc trung tâm thành phố. Ở Nam Kinh, Nam Kinh Nam là đầu mối cao tốc của tuyến Bắc Kinh Thượng Hải, còn ga Nam Kinh nằm gần khu phố cổ bên hồ Huyền Vũ. Các chuyến giữa Hồng Kiều và Nam Kinh Nam cũng có thể dừng ở Côn Sơn Nam, Tô Châu Bắc, Vô Tích Đông, Thường Châu Bắc, Đan Dương Bắc hoặc Trấn Giang Nam.[1]

Lịch trình

Shanghai đến Nanjing

TàuKhởi hànhĐến nơiNgày chạyHạng
G1970G high-speed train06:09Shanghai Hongqiao07:36 Nanjing SouthdailyBusiness Class, First Class Seat, Second Class Seat
D352D train06:12Shanghai Hongqiao08:30 Nanjing SouthdailyFirst Class Seat, Second Class Seat
G7002G high-speed train06:48Shanghai08:45 NanjingdailyPremium First Class, First Class Seat, Second Class Seat
G4G high-speed train07:00Shanghai08:11 Nanjing SouthdailyBusiness Class, Premium First Class, First Class Seat, Second Class Seat
G94G high-speed train08:55Shanghai Hongqiao09:54 Nanjing SouthdailyBusiness Class, First Class Seat, Second Class Seat
G7010G high-speed train11:00Shanghai12:42 NanjingdailyFirst Class Seat, Second Class Seat
G28G high-speed train17:55Shanghai19:06 Nanjing SouthdailyBusiness Class, Premium First Class, First Class Seat, Second Class Seat
G7068G high-speed train21:50Shanghai23:26 NanjingdailyFirst Class Seat, Second Class Seat

Nanjing đến Shanghai

TàuKhởi hànhĐến nơiNgày chạyHạng
G3059G high-speed train06:14Nanjing South07:29 Shanghai HongqiaodailyFirst Class Seat, Second Class Seat
G7001G high-speed train06:58Nanjing08:40 ShanghaidailyFirst Class Seat, Second Class Seat
G1G high-speed train10:15Nanjing South11:24 Shanghai HongqiaodailyBusiness Class, First Class Seat, Second Class Seat
G3G high-speed train10:19Nanjing South11:33 ShanghaidailyBusiness Class, First Class Seat, Second Class Seat
G15G high-speed train15:36Nanjing South16:38 Shanghai HongqiaodailyBusiness Class, First Class Seat, Second Class Seat
G7021G high-speed train16:58Nanjing18:40 ShanghaidailyFirst Class Seat, Second Class Seat
G35G high-speed train22:51Nanjing South23:51 Shanghai HongqiaodailyBusiness Class, First Class Seat, Second Class Seat

Nguồn lịch trình: 12306 train search, Shanghai to Nanjing[1]. Giờ tàu thay đổi khi lịch trình được điều chỉnh. Hãy kiểm tra lịch trình của nhà vận hành trước khi đi.

Hạng vé và giá vé

HạngLoạiGiá vé
Business Class Chỉ có trên một số tàu G.Ghế mềm Có điều hòaCNY 449 đến CNY 585[1] per person, 12306 fares for 28 Oct 2026, vary by train and date
Premium First Class Ghế mềm Có điều hòaCNY 359 đến CNY 367[1] per person, 12306 fares for 28 Oct 2026, vary by train and date
First Class Seat Ghế mềm Có điều hòaCNY 188 đến CNY 268[1] per person, 12306 fares for 28 Oct 2026, vary by train and date
Second Class Seat Ghế tiêu chuẩn, lựa chọn rẻ nhất trên mọi chuyến.Ghế ngồi Có điều hòaCNY 117 đến CNY 167[1] per person, 12306 fares for 28 Oct 2026, vary by train and date

Các ga

Các ga chính theo thứ tự hành trình. Khoảng cách tính từ ga đầu tiên, khi nhà vận hành có công bố.

  1. Shanghai 0 km

    上海站

    Shanghai

  2. Shanghai Hongqiao

    上海虹桥站

    Ga cao tốc chính ở tây Thượng Hải và là điểm xuất phát nhanh nhất đến Nam Kinh Nam.

    Shanghai

  3. Nanjing South

    南京南站

    Đầu mối cao tốc trên tuyến Bắc Kinh Thượng Hải, có nhiều chuyến đến nhất từ Hồng Kiều.

    Nanjing

  4. Nanjing

    南京站

    Ga cũ; có các tàu G70xx và một số tàu D và C từ Thượng Hải.

    Nanjing

Cách đặt vé

Vé tàu hỏa, xe buýt, máy bay và phà

Việc đặt vé và thanh toán do 12Go xử lý, không phải GoAsia. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng khi bạn đặt vé qua các liên kết của chúng tôi.

  • Đặt vé với nhà vận hành

    12306 (website and app)[3] · Vé mở bán 15 ngày trước giờ khởi hành.

  • Tại ga

    ticket windows and machines at stations, passport required[3]

Nguồn và thông tin nền

Các số trong bài như [1] dẫn đến những nguồn này.

  1. [1] China Railway (12306): 12306 China Railway: train search Shanghai to Nanjing and Nanjing to Shanghai, 28 Oct 2026 (timetable and fares). Truy cập ngày 19 tháng 10, 2026.
  2. [2] China Railway (12306): 12306 China Railway: FAQ (real-name tickets, sales hours, refunds, luggage, children). Truy cập ngày 19 tháng 10, 2026.
  3. [3] Shanghai Municipal People's Government (english.shanghai.gov.cn): Train ticket sales begin for Spring Festival travel rush (how to buy train tickets). Truy cập ngày 19 tháng 10, 2026.

Câu hỏi thường gặp

Tàu từ Thượng Hải đến Nam Kinh mất bao lâu?

Các chuyến G nhanh nhất giữa Thượng Hải Hồng Kiều và Nam Kinh Nam mất khoảng 1 giờ; các chuyến dừng nhiều ga chậm hơn mất tới khoảng 2 giờ 35 phút, và một vài chuyến D và C trên cặp ga Thượng Hải và Nam Kinh mất gần 3 đến 4 giờ.

Vé tàu Thượng Hải đi Nam Kinh giá bao nhiêu?

Cho ngày 28 tháng 10 năm 2026, 12306 hiển thị hạng hai từ khoảng 117 đến 167 CNY, hạng nhất từ khoảng 188 đến 268 CNY và hạng thương gia từ khoảng 449 đến 585 CNY. Giá thay đổi theo chuyến và ngày.

Người nước ngoài có mua vé bằng hộ chiếu được không?

Được. 12306 bán vé theo tên thật cho hành khách nước ngoài có hộ chiếu còn hiệu lực, trực tuyến hoặc tại quầy vé ở ga, và hộ chiếu được kiểm tra tại cổng soát vé.

Có thể đặt vé trước bao lâu?

Có thể mua vé trước giờ khởi hành tối đa 15 ngày. Bán vé trực tuyến từ 5:00 đến 1:00, và đến 23:30 vào thứ Ba.

Nên dùng ga nào ở Thượng Hải và Nam Kinh?

Thượng Hải Hồng Kiều đi Nam Kinh Nam có nhiều chuyến nhất và nhanh nhất với khoảng cách rất xa. Hãy dùng ga Thượng Hải hoặc ga Nam Kinh nếu gần khách sạn của bạn hơn, nhưng nhớ xem thời gian di chuyển vì một số chuyến ở đó mất nhiều thời gian hơn.